Máy Phân Tích Kích Thước Hạt Litesizer DIF | Anton Paar

Được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm, dòng thiết bị Litesizer DIF (bao gồm các model 100, 300 và 500) mang đến khả năng đo lường kích thước hạt mạnh mẽ với độ tin cậy tuyệt đối.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết – Dòng Litesizer DIF (500 | 300 | 100)

Để đáp ứng chính xác từng quy mô và nhu cầu phân tích, Anton Paar mang đến ba tùy chọn cấu hình cho dòng thiết bị Litesizer DIF với dải đo linh hoạt:

Dải phân tích kích thước hạt theo từng phiên bản:

  • Litesizer DIF 500: Phân tích cực rộng từ 0,01 µm đến 3.500 µm (Tích hợp khả năng tương thích với bộ phân tán Liquid Flow Imaging).
  • Litesizer DIF 300: Phân tích tối ưu từ 0,1 µm đến 2.500 µm (Tích hợp khả năng tương thích với bộ phân tán Liquid Flow Imaging).
  • Litesizer DIF 100: Phân tích tiêu chuẩn từ 0,1 µm đến 1.000 µm.

Các tính năng vận hành chung ưu việt:

  • Chuyển đổi tức thì: Thiết kế module thông minh cho phép người dùng chuyển đổi giữa các bộ phân tán chỉ bằng một thao tác duy nhất, tiết kiệm tối đa thời gian thao tác mẫu.
  • Phần mềm Kalliope: Giao diện điều khiển tối giản, thân thiện, không yêu cầu đào tạo chuyên sâu. Hệ thống tích hợp sẵn chế độ Kiểm soát Chất lượng (QC) chuyên dụng để chuẩn hóa quy trình.
  • Độ bền bỉ vượt trội: Cam kết mang lại kết quả đo lường chính xác, ổn định và đáng tin cậy ngay cả khi thiết bị được đặt trong các điều kiện môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Liên hệ để được tư vấn | Contact now!

    Form liên hệ






    Gửi

    Chi tiết sản phẩm

    Máy Phân Tích Kích Thước Hạt Bằng Nhiễu Xạ Laser Litesizer DIF – Anton Paar

    Litesizer DIF là dòng máy phân tích kích thước hạt bằng phương pháp nhiễu xạ laser (Laser Diffraction) tiên tiến của Anton Paar, được thiết kế cho các ứng dụng nghiên cứu, phát triển sản phẩm và kiểm soát chất lượng trong phòng thí nghiệm cũng như môi trường sản xuất.

    Với công nghệ quang học hiện đại, khả năng phân tích kích thước hạt trên phạm vi rộng, hệ thống phân tán mẫu linh hoạt và phần mềm Kalliope trực quan, Litesizer DIF mang đến giải pháp phân tích hạt nhanh chóng, chính xác và dễ vận hành.

    NOVALAB là nhà phân phối chính thức và uy tín của Anton Paar tại Việt Nam, chuyên tư vấn, cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng sản phẩm Litesizer DIF cũng như các giải pháp phân tích kích thước hạt của Anton Paar.

    Litesizer DIF – Công nghệ phân tích kích thước hạt bằng nhiễu xạ laser

    Phân tích kích thước hạt đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng, tính ổn định và hiệu suất của nhiều loại nguyên liệu và sản phẩm. Từ bột dược phẩm, pigment, vật liệu xây dựng đến hóa chất, thực phẩm và mỹ phẩm, sự phân bố kích thước hạt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của sản phẩm.

    Litesizer DIF sử dụng phương pháp Laser Diffraction để xác định phân bố kích thước hạt. Công nghệ này cho phép phân tích nhanh nhiều loại mẫu và cung cấp dữ liệu phân bố kích thước hạt phục vụ nghiên cứu, phát triển sản phẩm và kiểm soát chất lượng.

    Được phát triển dựa trên nền tảng kinh nghiệm lâu năm của Anton Paar trong lĩnh vực nhiễu xạ laser, Litesizer DIF sở hữu hệ thống quang học hiệu năng cao nhằm đảm bảo khả năng thu thập dữ liệu ổn định và chất lượng.

    Phân tích kích thước hạt linh hoạt cho nhiều loại ứng dụng

    Một trong những ưu điểm nổi bật của Litesizer DIF là khả năng đáp ứng nhiều loại ứng dụng và môi trường làm việc khác nhau. Thiết bị được thiết kế với hệ thống quang học chắc chắn và cấu trúc bảo vệ phù hợp cho cả phòng thí nghiệm hiện đại và các môi trường sản xuất có điều kiện khắc nghiệt.

    Thiết kế của Litesizer DIF giúp hạn chế tác động của bụi, bột và rung động đến hệ thống quang học, góp phần duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành và giảm nhu cầu bảo trì.

    Nhờ đó, Litesizer DIF có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất, vật liệu, sơn, polymer, xi măng, khoáng sản, thực phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học.

    Phần mềm Kalliope – Đơn giản hóa quy trình phân tích kích thước hạt

    Kalliope là phần mềm điều khiển và phân tích được Anton Paar phát triển cho các hệ thống Litesizer. Phần mềm được thiết kế theo hướng trực quan, giúp người dùng dễ dàng thiết lập phép đo, thu thập dữ liệu và đánh giá kết quả.

    Quy trình làm việc được tối ưu để người dùng có thể thực hiện phép đo với số lượng thao tác tối thiểu. Điều này giúp giảm thời gian đào tạo và hỗ trợ người vận hành nhanh chóng làm quen với thiết bị.

    QC Mode – Hỗ trợ kiểm soát chất lượng

    Kalliope cung cấp QC Mode cho các ứng dụng kiểm soát chất lượng. Người dùng có thể thiết lập giới hạn kiểm soát, quản lý quyền truy cập và khóa các thông số quan trọng để đảm bảo quy trình đo được thực hiện nhất quán.

    Hệ thống có thể đưa ra phản hồi trực quan về kết quả đo so với giới hạn đã thiết lập, giúp nhân viên QC nhanh chóng đánh giá tình trạng của mẫu và sản phẩm.

    Hỗ trợ yêu cầu FDA 21 CFR Part 11

    Đối với các phòng thí nghiệm dược phẩm và những ứng dụng yêu cầu quản lý dữ liệu nghiêm ngặt, Kalliope có tùy chọn Pharma với các chức năng quản lý người dùng, bảo mật dữ liệu và audit trail.

    Những tính năng này hỗ trợ phòng thí nghiệm xây dựng quy trình quản lý dữ liệu phù hợp với các yêu cầu của FDA 21 CFR Part 11.

    Quick-Click – Thay đổi hệ thống phân tán mẫu dễ dàng

    Litesizer DIF được thiết kế để sử dụng với nhiều hệ thống phân tán mẫu khác nhau. Công nghệ Quick-Click cho phép người dùng thay đổi dispersion unit nhanh chóng mà không cần thực hiện nhiều thao tác kết nối phức tạp.

    Giải pháp này giúp giảm thời gian chuyển đổi giữa các phương pháp chuẩn bị mẫu, đồng thời hạn chế nguy cơ sai sót trong quá trình lắp đặt và vận hành.

    Hệ thống phân tán mẫu đa dạng

    Dry Jet – Phân tán mẫu khô

    Dry Jet được thiết kế cho các mẫu dạng bột, sử dụng khí để phân tán các hạt trước khi thực hiện phép đo. Hệ thống được tích hợp các tính năng hỗ trợ kiểm soát quá trình phân tán và hạn chế sự phát tán của bột ra môi trường xung quanh.

    Liquid Flow – Phân tán mẫu trong chất lỏng

    Liquid Flow phù hợp với các mẫu cần được phân tán trong môi trường chất lỏng. Hệ thống hỗ trợ kiểm soát quá trình phân tán và siêu âm, giúp quá trình chuẩn bị mẫu diễn ra ổn định.

    Small Flow – Tiết kiệm mẫu và dung môi

    Đối với những ứng dụng sử dụng mẫu hoặc dung môi có giá trị cao, độc hại hoặc ăn mòn, Small Flow cung cấp giải pháp phân tán với lượng mẫu và dung môi được tối ưu.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần hạn chế mức tiêu hao mẫu trong quá trình phân tích.

    Liquid Flow Imaging và Small Flow Imaging

    Các hệ thống Imaging cho phép kết hợp Laser Diffraction với Dynamic Image Analysis. Nhờ đó, người dùng không chỉ đánh giá kích thước mà còn có thể thu thập thêm thông tin về hình dạng và đặc tính của các hạt.

    Giải pháp này đặc biệt hữu ích đối với các ứng dụng cần đánh giá toàn diện hơn về đặc tính của vật liệu và sự khác biệt về hình dạng giữa các hạt.

    Khả năng tương thích và tối ưu không gian phòng thí nghiệm

    Litesizer DIF có khả năng sử dụng chung các hệ thống phân tán với những thiết bị Litesizer khác của Anton Paar. Điều này giúp phòng thí nghiệm có thể tối ưu hóa đầu tư thiết bị và giảm nhu cầu bố trí nhiều hệ thống phụ trợ.

    Bên cạnh đó, nhiều thiết bị Litesizer có thể được vận hành thông qua một máy tính sử dụng phần mềm Kalliope, giúp đơn giản hóa việc quản lý và vận hành hệ thống trong phòng thí nghiệm.

    Ứng dụng của máy phân tích kích thước hạt Litesizer DIF

    Ngành dược phẩm

    Trong ngành dược phẩm, kích thước hạt có thể ảnh hưởng đến nhiều đặc tính của nguyên liệu và sản phẩm. Litesizer DIF có thể được sử dụng trong nghiên cứu, phát triển công thức và kiểm soát chất lượng các loại nguyên liệu dạng bột và hệ phân tán.

    Khả năng kết hợp phần mềm Kalliope với các chức năng quản lý người dùng và audit trail cũng giúp Litesizer DIF phù hợp với những phòng thí nghiệm có yêu cầu cao về quản lý dữ liệu.

    Ngành hóa chất và vật liệu

    Litesizer DIF có thể được sử dụng để phân tích kích thước hạt của nhiều loại hóa chất, vật liệu dạng bột, polymer, pigment và nguyên liệu công nghiệp.

    Dữ liệu phân bố kích thước hạt giúp doanh nghiệp đánh giá sự ổn định của nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất.

    Ngành sơn và coating

    Kích thước và sự phân bố kích thước của pigment, chất độn và các thành phần dạng hạt có thể ảnh hưởng đến tính chất của sơn và lớp phủ.

    Litesizer DIF cung cấp giải pháp phân tích kích thước hạt nhằm hỗ trợ quá trình nghiên cứu công thức và kiểm soát chất lượng nguyên liệu.

    Xi măng, khoáng sản và vật liệu xây dựng

    Đối với các vật liệu như xi măng, khoáng sản và bột vô cơ, phân bố kích thước hạt là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất và hiệu suất của vật liệu.

    Với khả năng phân tích trên phạm vi kích thước rộng, Litesizer DIF có thể đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra và nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.

    Thực phẩm và mỹ phẩm

    Trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm, kích thước hạt có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, cảm quan, khả năng phân tán và nhiều đặc tính khác của sản phẩm.

    Litesizer DIF hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá sự phân bố kích thước hạt của nguyên liệu và hệ phân tán, phục vụ nghiên cứu sản phẩm và kiểm soát chất lượng.

    Độ bền và độ tin cậy cao

    Litesizer DIF được thiết kế với các linh kiện quang học chất lượng cao và kết cấu chắc chắn nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.

    Hệ thống quang học được bảo vệ và cách ly khỏi những tác động bên ngoài, giúp thiết bị có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

    Anton Paar cũng cung cấp bảo hành laser lên đến 10 năm, thể hiện sự cam kết của nhà sản xuất đối với độ tin cậy và hiệu suất lâu dài của hệ thống.

    Vì sao nên lựa chọn Litesizer DIF của Anton Paar?

    • Công nghệ phân tích kích thước hạt bằng nhiễu xạ laser tiên tiến.
    • Khả năng phân tích nhiều loại mẫu trong các lĩnh vực khác nhau.
    • Hệ thống quang học hiệu năng cao và thiết kế chắc chắn.
    • Phần mềm Kalliope trực quan, dễ sử dụng.
    • QC Mode hỗ trợ quy trình kiểm soát chất lượng.
    • Tùy chọn Pharma hỗ trợ quản lý dữ liệu theo yêu cầu 21 CFR Part 11.
    • Quick-Click giúp thay đổi hệ thống phân tán mẫu nhanh chóng.
    • Nhiều lựa chọn phân tán cho mẫu khô và mẫu lỏng.
    • Có thể kết hợp Laser Diffraction với Dynamic Image Analysis.
    • Khả năng sử dụng chung các hệ thống phân tán giữa các thiết bị Litesizer tương thích.
    • Độ tin cậy cao và bảo hành laser lên đến 10 năm.

    NOVALAB – Nhà phân phối chính thức Anton Paar tại Việt Nam

    NOVALAB là nhà phân phối chính thức và uy tín của Anton Paar tại Việt Nam, chuyên cung cấp các thiết bị và giải pháp phân tích tiên tiến cho phòng thí nghiệm, doanh nghiệp sản xuất, viện nghiên cứu và các tổ chức kiểm nghiệm.

    Đối với dòng Litesizer DIF, NOVALAB cung cấp giải pháp từ tư vấn ban đầu đến triển khai thiết bị, giúp khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp với loại mẫu, mục đích phân tích và yêu cầu của từng ứng dụng.

    Đội ngũ NOVALAB có kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị phân tích và phòng thí nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc tư vấn sản phẩm, lựa chọn cấu hình, cung cấp báo giá, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành thiết bị.

    Với sự hỗ trợ từ NOVALAB và nền tảng công nghệ của Anton Paar, khách hàng có thể triển khai giải pháp phân tích kích thước hạt phù hợp với nhu cầu nghiên cứu và kiểm soát chất lượng tại Việt Nam.

    Tư vấn và báo giá máy Litesizer DIF tại Việt Nam

    Nếu doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu hoặc phòng kiểm nghiệm đang tìm kiếm máy phân tích kích thước hạt bằng nhiễu xạ laser, Litesizer DIF của Anton Paar là giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng từ nghiên cứu đến kiểm soát chất lượng.

    NOVALAB cung cấp tư vấn và báo giá Litesizer DIF chính hãng tại Việt Nam, đồng thời hỗ trợ lựa chọn hệ thống phân tán, phần mềm và các tùy chọn phù hợp với từng loại mẫu.

    Để tìm hiểu thêm thông tin sản phẩm từ nhà sản xuất, vui lòng tham khảo trang sản phẩm Litesizer DIF chính thức của Anton Paar.

    Kết luận

    Litesizer DIF là giải pháp phân tích kích thước hạt bằng nhiễu xạ laser được phát triển bởi Anton Paar, kết hợp công nghệ quang học tiên tiến, phần mềm phân tích trực quan và hệ thống chuẩn bị mẫu linh hoạt.

    Thiết bị đáp ứng đa dạng nhu cầu trong các lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất, vật liệu, sơn, xi măng, thực phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học.

    Với vai trò nhà phân phối chính thức và uy tín của Anton Paar tại Việt Nam, NOVALAB cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ tư vấn, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình lựa chọn và sử dụng giải pháp Litesizer DIF.

    Thông số kỹ thuật

    Model Litesizer DIF 500 Litesizer DIF 300 Litesizer DIF 100
    Nguyên lý đo Laser Diffraction (nhiễu xạ laser – tán xạ Mie và Fraunhofer) Laser Diffraction (nhiễu xạ laser – tán xạ Mie và Fraunhofer) Laser Diffraction (nhiễu xạ laser – tán xạ Mie và Fraunhofer)
    Dải đo 0,01 – 3.500 µm 0,1 – 2.500 µm 0,1 – 1.000 µm
    Số cấp kích thước 144 (có thể điều chỉnh) 114 (có thể điều chỉnh) 104 (có thể điều chỉnh)
    Độ chính xác* Tốt hơn ±0,5 % variation***
    Độ lặp lại Tốt hơn ±0,5 % variation***
    Độ tái lập Tốt hơn ±1 % variation**
    Thời gian đo điển hình < 10 giây
    Tốc độ thu nhận dữ liệu 16 kHz
    Nguồn sáng 1
    Loại Laser diode ghép sợi quang
    Bố trí quang học Cấu hình Reverse Fourier
    Bước sóng 830 nm, hồng ngoại
    Công suất laser 10 mW
    Cấp laser Class 1 (IEC 60825-1)
    Nguồn sáng 2
    Loại Laser diode
    Bố trí quang học Nghiêng so với laser IR
    Bước sóng 450 nm, xanh dương
    Công suất laser 25 mW
    Cấp laser Class 1 (IEC 60825-1)
    Detector
    Loại Mảng photodiode phân bố theo logarit và các diode đơn cho tán xạ bên và tán xạ ngược
    Dải góc 0,01° – 170° 0,01° – 155°
    Tiêu cự 300 mm
    Căn chỉnh Tự động
    Kích thước thiết bị* 400 × 790 × 290 mm (C × R × S)
    Khối lượng thiết bị* 42,3 kg
    Nguồn điện 100 – 240 V ±10 %, 50/60 Hz

    * Độ chính xác được xác định với mẫu chuẩn latex đơn phân tán và có tính đến độ không đảm bảo đo của nhà sản xuất đối với kích thước mẫu chuẩn.

    ** Độ lập lại được xác định dựa trên giá trị D50 của mẫu chuẩn đa phân tán.

    *** Phụ thuộc vào mẫu và quá trình chuẩn bị mẫu. Giá trị được xác định đối với phép đo phân tán trong chất lỏng.

    **** Kích thước và khối lượng thiết bị được xác định không bao gồm máy tính (PC) và hệ thống phân tán mẫu.