Máy phân tích kích thước hạt Litesizer DLS của Anton Paar
Litesizer DLS là dòng máy phân tích kích thước hạt bằng tán xạ ánh sáng, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu phân tích hạt có kích thước nhỏ với độ chính xác và độ lặp lại cao. Bên cạnh phép đo kích thước hạt, các model trong dòng Litesizer DLS còn hỗ trợ nhiều phép phân tích khác như thế zeta, nồng độ hạt, chiết suất và khối lượng phân tử.
Với khả năng lựa chọn góc đo tự động, công nghệ Multi-Angle Particle Sizing (MAPS) và tính năng theo dõi liên tục độ truyền qua của mẫu, Litesizer DLS giúp nâng cao độ tin cậy trong quá trình phân tích, đồng thời hỗ trợ phát hiện các hiện tượng như lắng hoặc kết tụ hạt.
NOVALAB là đơn vị phân phối chính hãng Anton Paar tại Việt Nam, cung cấp giải pháp tư vấn, lựa chọn cấu hình thiết bị, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ dòng máy phân tích kích thước hạt Litesizer DLS.
Phân tích kích thước hạt với ba góc đo
Litesizer DLS cho phép thực hiện phép đo tại ba góc phát hiện khác nhau, giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại mẫu và điều kiện phân tích. Hệ thống tự động lựa chọn góc đo phù hợp, hỗ trợ giảm các sai sót trong quá trình thiết lập phép đo.
Công nghệ Multi-Angle Particle Sizing (MAPS) kết hợp thông tin từ nhiều góc đo để cải thiện khả năng phân giải, đặc biệt hữu ích khi phân tích các mẫu có nhiều nhóm kích thước hạt.
Bên cạnh đó, tính năng theo dõi liên tục độ truyền qua cung cấp thông tin về trạng thái của mẫu trong quá trình đo. Người vận hành có thể nhận biết các thay đổi như hiện tượng lắng hoặc kết tụ, từ đó đánh giá chất lượng mẫu và độ tin cậy của kết quả phân tích.
Phân tích thế zeta với độ lặp lại cao
Litesizer DLS được trang bị công nghệ cmPALS độc quyền, hỗ trợ giảm ảnh hưởng của sự thay đổi đặc tính hệ thống theo thời gian đến khả năng lặp lại của phép đo thế zeta.
Thiết kế Omega Cuvette giúp giảm sự không đồng đều của điện trường trong quá trình phân tích, góp phần nâng cao độ lặp lại của kết quả. Theo thông tin từ Anton Paar, hệ thống có thể đạt độ lặp lại thế zeta đến ±3%.
Thiết bị hỗ trợ phân tích thế zeta trên dải kích thước hạt từ 1,3 nm đến 100 µm, đáp ứng nhiều ứng dụng nghiên cứu và kiểm soát đặc tính của hệ phân tán.
Phần mềm Kalliope giúp đơn giản hóa quá trình phân tích
Toàn bộ quá trình vận hành và phân tích dữ liệu được quản lý thông qua phần mềm Kalliope. Giao diện trực quan giúp người dùng theo dõi các thông số thiết lập, tín hiệu đo và kết quả phân tích trong cùng một không gian làm việc.
Phần mềm hỗ trợ thực hiện phép đo chỉ với một số thao tác cơ bản, đồng thời cung cấp các báo cáo tiêu chuẩn để truy cập nhanh kết quả. Đối với nhu cầu phân tích chuyên sâu, người dùng có thể tùy chỉnh mẫu báo cáo, xuất dữ liệu sang Excel và sử dụng các công cụ phân tích nâng cao.
Kalliope cũng hỗ trợ các yêu cầu về quản lý dữ liệu và khả năng truy xuất kết quả theo 21 CFR Part 11, phù hợp với các môi trường phòng thí nghiệm có yêu cầu cao về tính toàn vẹn dữ liệu.
Nhiều chế độ phân tích trên cùng một hệ thống
Tùy theo model, Litesizer DLS cung cấp nhiều chế độ phân tích ngoài phép đo kích thước hạt.
Litesizer DLS 701 hỗ trợ đo nồng độ hạt mà không yêu cầu xây dựng đường hiệu chuẩn cho tối đa ba nhóm kích thước khác nhau trong cùng một mẫu. Chế độ này có thể áp dụng cho cả mẫu có phân bố kích thước đồng đều và mẫu đa phân tán, với phép đo DLS một góc hoặc chế độ MAPS.
Dòng Litesizer DLS 701 và DLS 501 cũng hỗ trợ xác định chiết suất của dung môi tại chính bước sóng và nhiệt độ sử dụng cho phép đo. Điều này giúp cung cấp thông số phù hợp hơn cho quá trình tính toán kích thước hạt và thế zeta. Theo thông số của Anton Paar, khả năng đo chiết suất có độ chính xác đến ±0,5%.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ xác định khối lượng phân tử, mở rộng phạm vi ứng dụng cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu, polymer, protein và các hệ phân tán khác.
Tùy chọn bộ lọc cho các ứng dụng phân tích chuyên sâu
Litesizer DLS 701 và DLS 501 cung cấp tùy chọn sử dụng bộ lọc huỳnh quang hoặc bộ lọc phân cực trên các hướng đo khác nhau.
Khả năng này hỗ trợ mở rộng phạm vi phân tích đối với các loại mẫu đặc biệt, đồng thời có thể được kết hợp với phép đo nồng độ hạt và các chế độ phân tích đa góc hoặc đơn góc. Nhờ đó, người dùng có thêm lựa chọn khi làm việc với những mẫu mà các hệ DLS thông thường khó đáp ứng.
Hệ thống laser với bảo hành 10 năm
Litesizer DLS được trang bị hệ thống laser hiệu suất cao, hướng đến khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài và duy trì hiệu năng quang học cần thiết cho các phép đo DLS.
Anton Paar cung cấp bảo hành laser 10 năm cho dòng Litesizer DLS, mang lại sự an tâm cho người dùng trong quá trình đầu tư và vận hành thiết bị lâu dài.
Ứng dụng của máy phân tích kích thước hạt Litesizer DLS
- Dược phẩm và công nghệ nano
- Protein, polymer và vật liệu sinh học
- Hệ nhũ tương và hệ keo
- Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Hóa chất và vật liệu tiên tiến
- Hạt nano và quantum dots
- Nghiên cứu và phát triển vật liệu
NOVALAB – Nhà phân phối Litesizer DLS của Anton Paar tại Việt Nam
NOVALAB là nhà phân phối chính hãng Anton Paar tại Việt Nam, chuyên tư vấn và cung cấp các giải pháp phân tích đặc tính hạt cho phòng thí nghiệm QC, R&D và nghiên cứu.
Đội ngũ NOVALAB hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn model và cấu hình Litesizer DLS phù hợp với từng loại mẫu, yêu cầu phân tích và quy trình vận hành. Bên cạnh việc cung cấp thiết bị, NOVALAB còn hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và khai thác hiệu quả hệ thống.
Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, vui lòng tham khảo trang sản phẩm chính thức của Anton Paar.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số |
Litesizer DLS 701 |
Litesizer DLS 501 |
Litesizer DLS 301 |
Litesizer DLS 101 |
| PHÂN TÍCH KÍCH THƯỚC HẠT |
| Nguyên lý đo kích thước hạt |
Tán xạ ánh sáng động (DLS) |
| Dải đo |
0,3 nm – 15 µm (đường kính hạt) |
0,3 nm – 10 µm (đường kính hạt) |
| Góc đo |
15°, 90°, 175°, đo đa góc (MAPS) |
15°, 90°, 175° |
90° |
175° |
| Nồng độ tối thiểu |
0,1 mg/mL (lysozyme); thấp hơn 0,00001% (0,1 ppm, Latex 100 nm) |
1 mg/mL (lysozyme) |
0,1 mg/mL (lysozyme) |
| Nồng độ tối đa |
50% w/v (phụ thuộc mẫu) |
40% w/v (phụ thuộc mẫu) |
50% w/v (phụ thuộc mẫu) |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
1,5 µL |
12 µL |
| Độ chính xác |
Độ chính xác tốt hơn ±2% khi đo các mẫu chuẩn có thể truy xuất theo NIST |
| Độ lặp lại |
Độ chính xác tốt hơn ±2% khi đo các mẫu chuẩn có thể truy xuất theo NIST |
| PHÂN TÍCH NỒNG ĐỘ HẠT |
| Mô hình phân tích |
Lý thuyết Mie |
— |
— |
— |
| Dải đo |
10⁸ – 10¹³ hạt/mL (phụ thuộc mẫu) |
— |
— |
— |
| Giới hạn kích thước |
1 µm |
— |
— |
— |
| Góc đo |
15°, 90°, 175°, đo đa góc (MAPS) |
— |
— |
— |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
12 µL |
— |
— |
— |
| Độ chính xác |
±10% (phụ thuộc mẫu) |
— |
— |
— |
| Độ lặp lại |
±5% (phụ thuộc mẫu) |
— |
— |
— |
| PHÂN TÍCH THẾ ZETA |
| Nguyên lý đo |
Tán xạ ánh sáng điện di (ELS) / cmPALS |
— |
| Dải đo |
≥ ±1000 mV |
— |
| Dải độ linh động |
10⁻¹¹ đến 2 × 10⁻⁷ m²/V·s |
— |
| Dải kích thước hạt |
1,3 nm – 100 µm |
— |
| Nồng độ mẫu tối thiểu |
0,1 mg/mL (lysozyme) |
— |
| Nồng độ mẫu tối đa |
70% w/v (phụ thuộc mẫu) |
— |
| Độ dẫn điện mẫu tối đa |
200 mS/cm |
— |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
50 µL (phụ thuộc độ nhớt mẫu) |
— |
| Độ chính xác |
Tốt hơn ±10% |
— |
| Độ lặp lại |
±3% |
— |
| PHÂN TÍCH KHỐI LƯỢNG PHÂN TỬ |
| Nguyên lý đo |
Tán xạ ánh sáng tĩnh (SLS) |
— |
| Dải đo khối lượng |
300 Da – 20 MDa |
— |
| Dải kích thước hạt |
Đến 40 nm (đường kính) |
— |
| Góc đo |
90° |
— |
| Nồng độ mẫu tối thiểu |
0,1 mg/mL (lysozyme) |
— |
| Độ chính xác |
±10% |
— |
| Độ lặp lại |
±5% |
— |
| ĐỘ TRUYỀN QUA |
| Dải đo |
0 – 100% |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
15 µL |
| Độ chính xác |
Tốt hơn ±1% |
| CHỈ SỐ KHÚC XẠ |
| Dải đo |
1,28 – 1,50 |
— |
— |
| Thể tích mẫu tối thiểu |
1 mL |
— |
— |
| Độ chính xác |
±0,5% |
— |
— |
| THÔNG SỐ CHUNG |
| Nguồn sáng |
Laser diode bán dẫn, 40 mW, 658 nm |
| Các bộ lọc quang học (lọc huỳnh quang, phân cực theo phương dọc và phương ngang) |
Tán xạ thuận, tán xạ bên và tán xạ ngược. |
— |
| Thời gian làm nóng laser |
6 phút |
| Dải kiểm soát nhiệt độ |
0 – 120°C |
| Nhiệt độ môi trường vận hành |
10 – 35°C |
| Độ ẩm |
Tối đa 80%, không ngưng tụ |
| Kích thước
(R × S × C) |
450 × 505 × 135 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 18 kg |
Khoảng 16,3 kg |
* Dải đo theo đường kính hạt.
** Trên các chuẩn có thể truy xuất nguồn gốc theo NIST.